Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第三人称第三人稱

dì sān rén chēng

第三人称 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第三人称 trong tiếng Việt

ngôi thứ ba (ngữ pháp)

Tra từ liên quan