第三人称第三人稱 dì sān rén chēng 第三人称 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 第三人称 trong tiếng Việt ngôi thứ ba (ngữ pháp) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan