Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穷山恶水窮山惡水

qióng shān è shuǐ

穷山恶水 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穷山恶水 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: đồi núi cằn cỗi và sông suối dữ dội (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: môi trường tự nhiên khắc nghiệt
Tra từ liên quan