Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穴播

xué bō

穴播 là gì?

穴播 [xué bō] có nghĩa là trồng theo cụm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穴播 trong tiếng Việt

trồng theo cụm

Cách đọc và ghi nhớ 穴播

穴播 được đọc là xué bō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trồng theo cụm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan