穴播 là gì?
穴播 [xué bō] có nghĩa là trồng theo cụm.
Nghĩa của từ 穴播 trong tiếng Việt
trồng theo cụm
Cách đọc và ghi nhớ 穴播
穴播 được đọc là xué bō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trồng theo cụm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .