Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积蓄積蓄

jī xù

积蓄 là gì?

积蓄 [jī xù] có nghĩa là tiết kiệm; để dành; tiền tiết kiệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积蓄 trong tiếng Việt

  1. tiết kiệm
  2. để dành
  3. tiền tiết kiệm

Cách đọc và ghi nhớ 积蓄

积蓄 được đọc là jī xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiết kiệm; để dành; tiền tiết kiệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan