积蓄 là gì?
积蓄 [jī xù] có nghĩa là tiết kiệm; để dành; tiền tiết kiệm.
Nghĩa của từ 积蓄 trong tiếng Việt
- tiết kiệm
- để dành
- tiền tiết kiệm
Cách đọc và ghi nhớ 积蓄
积蓄 được đọc là jī xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiết kiệm; để dành; tiền tiết kiệm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .