Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积土成山積土成山

jī tǔ chéng shān

积土成山 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积土成山 trong tiếng Việt

chất đất thành núi (thành ngữ); ý chỉ thành công là sự tích lũy của nhiều hành động nhỏ

Tra từ liên quan