Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种系種系

zhǒng xì

种系 là gì?

种系 [zhǒng xì] có nghĩa là dòng tiến hóa; dòng dõi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种系 trong tiếng Việt

  1. dòng tiến hóa
  2. dòng dõi

Cách đọc và ghi nhớ 种系

种系 được đọc là zhǒng xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng tiến hóa; dòng dõi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan