禀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
禀
báo cáo (với cấp trên); cho; tặng; nhận; thỉnh cầu
Giản thể禀
Phồn thể稟
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng