Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǐng

秉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秉 trong tiếng Việt

nắm giữ; cầm; duy trì

Tra từ liên quan