俄亥俄
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
俄亥俄
Ohio
Giản thể俄亥俄
Phồn thể俄亥俄
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng