Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
程门立雪程門立雪

Chéng mén lì xuě

程门立雪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 程门立雪 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tuyết chất đống trước cửa Trình Di (thành ngữ); nghĩa bóng: tôn sư trọng đạo

Tra từ liên quan