Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稀烂稀爛

xī làn

稀烂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稀烂 trong tiếng Việt

vỡ nát; đập thành mảnh; nghiền nát; nhão

Tra từ liên quan