Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神马神馬

shén mǎ

神马 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 神马 trong tiếng Việt

  1. ngựa thần thoại
  2. tiếng lóng Internet của 什麼|什么[shen2 me5]
Tra từ liên quan