Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神劳形瘁神勞形瘁

shén láo xíng cuì

神劳形瘁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神劳形瘁 trong tiếng Việt

kiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác (thành ngữ)

Tra từ liên quan