Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社团社團

shè tuán

社团 là gì?

社团 [shè tuán] có nghĩa là hiệp hội; hội; nhóm; liên đoàn; câu lạc bộ; tổ chức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社团 trong tiếng Việt

  1. hiệp hội
  2. hội
  3. nhóm
  4. liên đoàn
  5. câu lạc bộ
  6. tổ chức

Cách đọc và ghi nhớ 社团

社团 được đọc là shè tuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiệp hội; hội; nhóm; liên đoàn; câu lạc bộ; tổ chức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan