Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社员社員

shè yuán

社员 là gì?

社员 [shè yuán] có nghĩa là thành viên công xã (Trung Quốc, 1958-1985); thành viên của một hội (hoặc tổ chức khác).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社员 trong tiếng Việt

  1. thành viên công xã (Trung Quốc, 1958-1985)
  2. thành viên của một hội (hoặc tổ chức khác)

Cách đọc và ghi nhớ 社员

社员 được đọc là shè yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên công xã (Trung Quốc, 1958-1985); thành viên của một hội (hoặc tổ chức khác)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan