Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破裂音

pò liè yīn

破裂音 là gì?

破裂音 [pò liè yīn] có nghĩa là (ngôn ngữ học) (cũ) âm nổ; âm tắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破裂音 trong tiếng Việt

  1. (ngôn ngữ học) (cũ) âm nổ
  2. âm tắc

Cách đọc và ghi nhớ 破裂音

破裂音 được đọc là pò liè yīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ngôn ngữ học) (cũ) âm nổ; âm tắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan