Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破镜破鏡

pò jìng

破镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破镜 trong tiếng Việt

gương vỡ; bóng: hôn nhân tan vỡ; ly hôn

Tra từ liên quan