破镜破鏡 pò jìng 破镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 破镜 trong tiếng Việt gương vỡ; bóng: hôn nhân tan vỡ; ly hôn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan