Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破钞破鈔

pò chāo

破钞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破钞 trong tiếng Việt

tiêu tiền

Tra từ liên quan