Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破身

pò shēn

破身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破身 trong tiếng Việt

mất trinh

Tra từ liên quan