Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破壁

pò bì

破壁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破壁 trong tiếng Việt

tường đổ nát; phá tường; (bóng gió) đột phá; (công nghệ sinh học) phá vỡ thành tế bào; phá vỡ tế bào

Tra từ liên quan