供热供熱 gōng rè 供热 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 供热 trong tiếng Việt hệ thống sưởi (cho toà nhà); cung cấp hệ thống sưởi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan