Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矫枉过正矯枉過正

jiǎo wǎng guò zhèng

矫枉过正 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矫枉过正 trong tiếng Việt

chỉnh quá mức (thành ngữ); bù đắp quá đà

Tra từ liên quan