Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矫直矯直

jiǎo zhí

矫直 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矫直 trong tiếng Việt

làm thẳng; (nghĩa bóng) sửa đổi cách sống

Tra từ liên quan