矫直矯直 jiǎo zhí 矫直 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矫直 trong tiếng Việt làm thẳng; (nghĩa bóng) sửa đổi cách sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan