Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矫矫矯矯

jiǎo jiǎo

矫矫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矫矫 trong tiếng Việt

dũng cảm; anh dũng; xuất chúng

Tra từ liên quan