Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矫枉过直矯枉過直

jiǎo wǎng guò zhí

矫枉过直 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矫枉过直 trong tiếng Việt

xem 矯枉過正|矫枉过正[jiao3 wang3 guo4 zheng4]

Tra từ liên quan