矫治矯治 jiǎo zhì 矫治 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矫治 trong tiếng Việt sửa chữa (ví dụ: thị lực hoặc thính giác); chỉnh đốn; chữa trị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan