矫诏矯詔 jiǎo zhào 矫诏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矫诏 trong tiếng Việt giả vờ thay mặt hoàng đế 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan