Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矫诏矯詔

jiǎo zhào

矫诏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矫诏 trong tiếng Việt

giả vờ thay mặt hoàng đế

Tra từ liên quan