Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真金不怕火来烧真金不怕火來燒

zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo

真金不怕火来烧 là gì?

真金不怕火来烧 [zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo] có nghĩa là xem 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhen1 jin1 bu4 pa4 huo3 lian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真金不怕火来烧 trong tiếng Việt

xem 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhen1 jin1 bu4 pa4 huo3 lian4]

Cách đọc và ghi nhớ 真金不怕火来烧

真金不怕火来烧 được đọc là zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhen1 jin1 bu4 pa4 huo3 lian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan