真金不怕火来烧 là gì?
真金不怕火来烧 [zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo] có nghĩa là xem 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhen1 jin1 bu4 pa4 huo3 lian4].
Nghĩa của từ 真金不怕火来烧 trong tiếng Việt
xem 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhen1 jin1 bu4 pa4 huo3 lian4]
Cách đọc và ghi nhớ 真金不怕火来烧
真金不怕火来烧 được đọc là zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhen1 jin1 bu4 pa4 huo3 lian4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .