Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真身

zhēn shēn

真身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真身 trong tiếng Việt

cơ thể thật (của Phật hoặc Thần); chân dung thật

Tra từ liên quan