真诠真詮
真诠 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 真诠 trong tiếng Việt
giải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo); chú giải chân thực; chú giải đúng đắn
giải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo); chú giải chân thực; chú giải đúng đắn