真迹真跡 zhēn jì 真迹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 真迹 trong tiếng Việt tác phẩm thật (tranh hoặc thư pháp); tác phẩm gốc (của nghệ sĩ nổi tiếng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan