Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相若

xiāng ruò

相若 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相若 trong tiếng Việt

  1. tương đương
  2. có thể so sánh với
Tra từ liên quan