Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相亲相親

xiāng qīn

相亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相亲 trong tiếng Việt

buổi hẹn hò giấu mặt; cuộc phỏng vấn sắp xếp để đánh giá đối tượng kết hôn (cách phát âm ở Đài Loan: [xiang4 qin1]); gắn bó sâu sắc với nhau

Tra từ liên quan