相继
liên tiếp; theo sát
liên tiếp; theo sát
相继 thường mang nghĩa “liên tiếp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 相继, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tương tác; liên quan
›相处xiāng chǔtiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác; hòa hợp (tốt, không tốt)
›相纸xiàng zhǐgiấy ảnh
›相骂xiāng màchửi mắng lẫn nhau
›相约xiāng yuēđồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặp
›相聚xiāng jùgặp gỡ cùng nhau; tụ họp
›相簿xiàng bùalbum ảnh
›相等xiāng děngbằng; như nhau; tương đương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.