Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相依为命相依為命

xiāng yī wéi mìng

相依为命 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相依为命 trong tiếng Việt

phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót; phụ thuộc lẫn nhau

Tra từ liên quan