Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直流

zhí liú

直流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直流 trong tiếng Việt

chảy ổn định; dòng điện một chiều (DC)

Tra từ liên quan