目中无人目中無人 mù zhōng wú rén 目中无人 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 目中无人 trong tiếng Việt coi thường người khác (thành ngữ)kiêu ngạo không coi ai ra gìkhinh ngườiđi đứng nghênh ngang 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan