盟弟 là gì?
盟弟 [méng dì] có nghĩa là thành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn.
Nghĩa của từ 盟弟 trong tiếng Việt
thành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn
Cách đọc và ghi nhớ 盟弟
盟弟 được đọc là méng dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .