Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盟弟

méng dì

盟弟 là gì?

盟弟 [méng dì] có nghĩa là thành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盟弟 trong tiếng Việt

thành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn

Cách đọc và ghi nhớ 盟弟

盟弟 được đọc là méng dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan