Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盟员盟員

méng yuán

盟员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盟员 trong tiếng Việt

  1. thành viên liên minh
  2. đồng minh
Tra từ liên quan