盟山誓海
盟山誓海 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 盟山誓海 trong tiếng Việt
thề yêu mãi mãi (thành ngữ); lời thề yêu vĩnh cửu; thề trước tất cả các thần linh
thề yêu mãi mãi (thành ngữ); lời thề yêu vĩnh cửu; thề trước tất cả các thần linh