Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盟山誓海

méng shān shì hǎi

盟山誓海 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盟山誓海 trong tiếng Việt

thề yêu mãi mãi (thành ngữ); lời thề yêu vĩnh cửu; thề trước tất cả các thần linh

Tra từ liên quan