Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百废待举百廢待舉

bǎi fèi dài jǔ

百废待举 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百废待举 trong tiếng Việt

nhiều việc đang chờ được làm (thành ngữ); một nghìn việc phải làm

Tra từ liên quan