Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百废待兴百廢待興

bǎi fèi dài xīng

百废待兴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百废待兴 trong tiếng Việt

  1. nhiều việc đang chờ được làm (thành ngữ)
  2. một nghìn việc phải làm
Tra từ liên quan