Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发呆發呆

fā dāi

发呆 là gì?

发呆 [fā dāi] có nghĩa là ngây người; bị sững sờ; mải mê suy nghĩ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发呆 trong tiếng Việt

  1. ngây người
  2. bị sững sờ
  3. mải mê suy nghĩ

Cách đọc và ghi nhớ 发呆

发呆 được đọc là fā dāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngây người; bị sững sờ; mải mê suy nghĩ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan