Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发力發力

fā lì

发力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发力 trong tiếng Việt

gắng sức; áp dụng lực; (của doanh nghiệp, v.v.) tạo đà; thể hiện mạnh mẽ

Tra từ liên quan