登高望远登高望遠
登高望远 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 登高望远 trong tiếng Việt
đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); có tầm nhìn dài hạn và rộng lớn; nhìn xa trông rộng
đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); có tầm nhìn dài hạn và rộng lớn; nhìn xa trông rộng