Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痛经假痛經假

tòng jīng jià

痛经假 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痛经假 trong tiếng Việt

nghỉ phép kinh nguyệt

Tra từ liên quan