Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痛经痛經

tòng jīng

痛经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痛经 trong tiếng Việt

đau kinh; thống kinh

Tra từ liên quan