Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瘀青

yū qīng

瘀青 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘀青 trong tiếng Việt

vết bầm; chấn thương

Tra từ liên quan