Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shū

疏 là gì?

[shū] có nghĩa là biến thể của 疏[shu1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏 trong tiếng Việt

biến thể của 疏[shu1]

Cách đọc và ghi nhớ 疏

được đọc là shū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 疏[shu1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan