痩 shòu 痩 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 痩 trong tiếng Việt biến thể tiếng Nhật của 瘦[shou4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan